TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chất lỏng" - Kho Chữ
Chất lỏng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất ở trạng thái có thể chảy được, có thể tích nhất định và có hình dạng tuỳ thuộc vào vật chứa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất rắn
thuốc nước
huyền phù
tinh thể lỏng
đặc
dung nham
hợp chất
chất
chất kết dính
sữa
u-rê
bùn non
huyết tương
tinh chất
cặn
rượu
dung môi
sinh tố
sánh
xi rô
nước màu
kết tủa
thuỷ tinh
brom
chất khí
pha lê
khoáng chất
bùn hoa
phi kim
xá xị
gli-xe-rin
rượu
nước xáo
hoá chất
bia chai
chất liệu
khoáng vật
nước ngọt
đơn chất
kết tinh
màng
trà
váng
thuốc nước
cốc
đông đặc
plastic
huyết thanh
mật ong
bình tích
xốt
dầu bóng
kem cốc
nước đá
plas-tích
soda
cái
nước lèo
nước cốt
màu nước
bã
hương liệu
khoáng
hồ
chưng
súc
pha
chất thải
thuốc
thạch
bình xịt
nước ăn
hồ
silicat
Ví dụ
"Bình đựng chất lỏng"
"Nước là một dạng chất lỏng"
chất lỏng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chất lỏng là .