TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tinh thể lỏng" - Kho Chữ
Tinh thể lỏng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất lỏng có các đặc tính vật lí giống như tinh thể, rất nhạy cảm với điện trường hoặc từ trường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chất lỏng
pha lê
kết tinh
thuỷ tinh
dung nham
thạch anh
chất rắn
gli-xe-rin
paraffin
Ví dụ
"Màn hình tinh thể lỏng"
tinh thể lỏng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tinh thể lỏng là .