TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa nhiệm" - Kho Chữ
Đa nhiệm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khả năng của máy tính cho phép thực hiện xen kẽ hai hoặc nhiều nhiệm vụ cùng một lúc trên cơ sở phân phối thời gian của bộ xử lí trung tâm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa chương trình
đa xử lý
đa xử lí
đa luồng
hạn
vận trù
công năng
ứng dụng
khả dụng
việc
hạn
ngày giờ
tính toán
thủ tục
việc
trù liệu
thời hạn
output
việc
nác
công quả
lịch
đầu ra
tính toán
bxl
cơ năng
săm sắn
thực hiện
khả chuyển
input
tích số
máy tính
trù tính
dát
photocopy
khả thi
thời lượng
tiến độ
đối nhân xử thế
tích
đương cuộc
khái quát hoá
bội
chuyên dụng
phút giây
đúc kết
trả phép
đầu ra
tốc ký
chìa khoá
liệu
đa nhiệm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa nhiệm là .