TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đa xử lý" - Kho Chữ
Đa xử lý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phương thức làm việc của một máy tính trong đó nhiều bộ xử lí có thể dùng chung bộ nhớ và thực hiện song song nhiều bài toán khác nhau
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đa xử lí
đa nhiệm
đa chương trình
đa luồng
thủ tục
bxl
phương pháp
ứng dụng
bội
output
đa cấp
máy tính
photocopy
cách thức
biện pháp
tích số
bội số
input
chia
thập phân
Ví dụ
"Hệ thống đa xử lí"
đa xử lý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đa xử lý là .