TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khả chuyển" - Kho Chữ
Khả chuyển
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(phần mềm) có khả năng chạy được trên nhiều hệ thống máy tính hay trên nhiều hệ điều hành khác nhau.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khả dụng
đa chương trình
ứng dụng
chuyển đổi
đa luồng
chuyển tự
qui đổi
dịch máy
đa nhiệm
quy đổi
khả thi
chuyển thể
phiên dịch
khả chuyển có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khả chuyển là .