TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xác minh" - Kho Chữ
Xác minh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng cớ cụ thể
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nghiệm đúng
đích xác
xác nhận
minh xác
thị thực
khảo đính
chuẩn xác
tình thực
chứng lý
hư
nghiệm
logic
logic
nhận dạng
logic
xác đáng
nói có sách mách có chứng
chính xác
thân tín
liệu
nội vụ
hơn thiệt
hợp lệ
lô-gích
biên nhận
nghiệm thu
logic
sử liệu
nhận xét
lấy
công năng
tính liệu
đúng
cứ liệu
sát thực
công quả
tham chiếu
đương cuộc
phải
dữ kiện
thực hiện
dữ kiện
chân giá trị
chiết tự
tính toán
yêu cầu
dự đoán
y
chú dẫn
xét duyệt
hiện trạng
lời giải
ướm
trù liệu
đáp số
mô tả
chìa khoá
xem mạch
phân chất
đánh
tường tận
khái quát hoá
điểm
truy xuất
bất hợp lệ
hiệu đính
biện bạch
giải
phản ứng
nhận xét
khoá
bản in thử
giá trị
đánh giá
Ví dụ
"Xác minh lí lịch"
"Xác minh lời khai của hung thủ"
xác minh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xác minh là .