TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thí sinh" - Kho Chữ
Thí sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người tham dự một kì thi để kiểm tra trình độ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ứng viên
sĩ tử
khoá sinh
cử tử
ứng cử viên
giám khảo
tuyển thủ
đồ
nghiên cứu sinh
cử nhân
thủ khoa
khoa bảng
cử nghiệp
điều tra viên
sinh viên
sinh đồ
hội viên
thủ khoa
thanh tra
khán thính giả
cầu thủ
giám thị
trò
giáp bảng
tu nghiệp sinh
tay đua
học sinh
thính giả
quan khách
bị cáo
trạng
quan viên
quí khách
trắc thủ
thí chủ
trọng tài
khôi nguyên
chư vị
võ sinh
học trò
hội thẩm
học viên
giải nguyên
đoàn viên
tài tử
tiến sĩ
bồi thẩm
thẩm phán
nhân chứng
tài tử
em
quan sát viên
học giả
thám tử
tú tài
trinh thám
du khách
dân chơi
đương sự
cử tri
thuyết trình viên
diễn giả
tế tửu
tấn sĩ
phi hành gia
tiên nhân
tân khoa
du học sinh
thầy ký
á nguyên
thư sinh
bạn đọc
thầy bói
con bạc
Ví dụ
"Danh sách thí sinh dự thi đại học"
thí sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thí sinh là .