TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con bạc" - Kho Chữ
Con bạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ đánh bạc (hàm ý coi khinh)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công tử bạc liêu
cái
chủ chứa
hạ bạc
dân chơi
quan viên
thợ săn
bợm già
côn đồ
tài chủ
làng chơi
cò
cái bang
đĩ điếm
gái
bà cô
sát thủ
đồng cốt
ả
điều tra viên
cô đầu
cao nhân
anh chị
quí khách
ông
gã
con phe
tay
ứng viên
cò
anh chàng
gái giang hồ
con đen
nam
hiệp khách
thánh
tay đua
con buôn
gái điếm
chiêu đãi viên
cậu
thích khách
khách
gian tế
giám khảo
con
ma cô
thí sinh
cao thủ
sở khanh
môn khách
quan thầy
con hát
thương nhân
bậu xậu
anh
trinh sát viên
ca ve
khán thính giả
đĩ rạc
ca kĩ
thứ
quan viên
cao bồi
gái bao
đồ
Ví dụ
"Con bạc khát nước"
con bạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con bạc là .