TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sát thủ" - Kho Chữ
Sát thủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ giết người
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trinh sát viên
thợ săn
đao phủ
tử sĩ
thích khách
gian tế
côn đồ
đồ tể
dao búa
trinh thám
thám tử
điều tra viên
anh chị
thủ túc
mật thám
tiều phu
đao binh
kẻ
gián điệp
vệ sĩ
hacker
tay lái
thủ mưu
con bạc
nạn nhân
cớm
võ sinh
kẻ sĩ
lâu la
điệp báo viên
cử tử
hacker
đày tớ
ca kỹ
chiêu đãi viên
tôi đòi
chủ chứa
tiên sư
quí khách
đầu bếp
anh kiệt
hảo hán
mật vụ
cò
gái điếm
bầy tôi
tục tử
trắc thủ
viên
hành khách
kẻ
kẻ ăn người ở
cái
nhân kiệt
gian phu
quan thầy
lái xe
bạn điền
đặc vụ
Ví dụ
"Truy tìm sát thủ"
sát thủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sát thủ là .