TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dao búa" - Kho Chữ
Dao búa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
dao và búa; dùng chỉ việc đâm thuê chém mướn để kiếm lợi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đao binh
sát thủ
thầy thợ
đao phủ
đồ tể
đĩ rạc
bo bo
thợ săn
tay
tay
thợ đấu
lao động
tay
côn đồ
con buôn
nghề ngỗng
thợ hồ
nhân lực
thủ túc
hạ bạc
ngón nghề
hảo hán
anh chị
sai nha
lái
tiều phu
vũ sư
lâu la
quân tử
bậu xậu
cô đầu
sư tử hà đông
mõ
cửu vạn
thợ cả
thích khách
ngón
gia bộc
tôi đòi
điếm
đày tớ
ông
võ sinh
nông gia
ông
lái buôn
thợ thầy
bảo kê
công cán
gian tế
cái
nhân công
tay lái
sai dịch
dân chơi
hò
quan thầy
gái bao
đĩ bợm
tiên sư
bố
thợ bạn
công bộc
tay ngang
thầy
cò
lao dịch
tôi
cò
Ví dụ
"Dân dao búa"
"Nói những lời dao búa"
dao búa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dao búa là .