TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vũ sư" - Kho Chữ
Vũ sư
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người làm nghề dạy khiêu vũ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ nữ
huấn luyện viên
thầy đồ
thầy giáo
giáo
thầy
danh sư
gia sư
đồ
huấn đạo
giảng viên
giáo sư
giáo viên
thầy
giáo giới
võ sinh
giáo sư
thầy
thày
gái nhảy
sư mô
giáo học
quản ca
giáo thụ
hương sư
sư phụ
cô giáo
tổ sư
tay
thầy bà
tiên sư
hướng dẫn viên
giáo chức
thầy dòng
thẩy
phu tử
tế tửu
đại cao thủ
thợ thầy
thầy cãi
danh cầm
cung văn
sư mẫu
ảo thuật gia
sư mẫu
tiên sinh
nghệ sĩ
phụ giảng
thánh
giáo sư
pháp sư
dao búa
giáo sinh
nghệ sĩ
thầy chùa
tay
thầy bói
văn nghệ sĩ
thầy lang
kép
chuyên viên
trợ giáo
thợ cả
thầy kiện
thầy cúng
tầm sư học đạo
ca ve
nghệ nhân
quan thầy
thầy tào
cascadeur
ả đào
thiền sư
trạng sư
Ví dụ
"Mời vũ sư đến dạy tại nhà"
vũ sư có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vũ sư là .