TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giáo sinh" - Kho Chữ
Giáo sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sinh viên trường sư phạm (thường chỉ sinh viên đang kiến tập hoặc thực tập giảng dạy ở một trường nào đó).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giáo viên
thầy giáo
giáo học
giáo sư
tiên sinh
thầy
em
trò
thầy đồ
giáo
tế tửu
phu tử
giảng viên
giáo giới
gia sư
sư mẫu
cô giáo
giáo sư
môn sinh
thầy dòng
giáo thụ
thầy
trợ giáo
tu nghiệp sinh
giáo chức
chủng sinh
sinh viên
học trò
sư phụ
võ sinh
thư sinh
học viên
sĩ tử
đồ
thầy bà
nghiên cứu sinh
học sinh
nữ sinh
tiên sinh
hương sư
đệ tử
sư đệ
danh sư
gs
giáo sư
tiên sư
trợ giáo
thày
môn đệ
huấn đạo
nam sinh
sư mô
tu sĩ
phụ giảng
học trò
giáo sĩ
tiến sĩ
giáo đồ
khoá sinh
thầy
sư mẫu
tổ sư
học sĩ
đồ đệ
sinh đồ
thực tập sinh
tập sự
du học sinh
phó giáo sư
cô
thẩy
sĩ
sư cụ
huấn luyện viên
giáo sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giáo sinh là .