TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nam sinh" - Kho Chữ
Nam sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
học sinh nam; phân biệt với nữ sinh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nữ sinh
nam
học sinh
em
thư sinh
trò
sinh viên
trai
học trò
nam nhi
nam tử
anh chàng
môn sinh
học viên
võ sinh
chủng sinh
khoá sinh
sư đệ
tiên sinh
giáo sinh
anh
sĩ tử
nam tính
ấu chủ
gái
nghiên cứu sinh
học sĩ
nam
môn đệ
học trò
du học sinh
thằng
đồng môn
chàng
sư huynh
đệ tử
nam
cô
bần sĩ
phái mạnh
sinh đồ
thanh nữ
trai gái
đứa
cử nhân
cậu
phu tử
dân tộc
quý tử
nữ nhi
sư mẫu
nàng
đinh tráng
tiện nữ
tu nghiệp sinh
chị chàng
tấn sĩ
chú
nam giới
tiên sinh
sĩ phu
tân khoa
đồ
mỹ nhân
học giả
môn đồ
thằng cha
con gái
thí sinh
ni cô
trạng
đồ đệ
thầy
kẻ sĩ
nam sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nam sinh là .