TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "học giả" - Kho Chữ
Học giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên làm công tác nghiên cứu và có tri thức khoa học sâu rộng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học sĩ
tấn sĩ
tiến sĩ
luật gia
giáp bảng
kẻ sĩ
chuyên gia
sĩ
chuyên viên
học hàm
trí thức
sĩ phu
giáo sư
cư sĩ
trí giả
phó giáo sư
điều tra viên
danh sĩ
nhân sĩ
khoa bảng
văn nhân
giáo sư
sử gia
hàn sĩ
thâm nho
danh sư
nghiên cứu sinh
tiên sinh
cao nhân
túc nho
đặc tài
chuyên nghiệp
bần sĩ
thủ khoa
sĩ tử
thánh
hiền triết
văn nghệ sĩ
tiên nhân
sinh đồ
tay
nhân kiệt
cử nhân
soạn giả
triết nhân
ca sỹ
anh tài
tiên sư
nhân tài
chân tài
thầy
ca sĩ
tay
nghệ sĩ
cử nghiệp
trinh thám
dật sĩ
giáo sư
tài tử
dịch giả
tuấn kiệt
bác vật
hương cống
tài
thầy bói
vĩ nhân
tiên sinh
chuyên nghiệp
cung văn
diễn giả
thạc sĩ
học viên
giáo
danh cầm
Ví dụ
"Một học giả nổi tiếng"
học giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với học giả là .