TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luật gia" - Kho Chữ
Luật gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên nghiên cứu về pháp luật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học giả
thầy kiện
thầy cãi
luật sư
trạng sư
tấn sĩ
học sĩ
chuyên viên
kẻ sĩ
điều tra viên
chuyên gia
tiến sĩ
học hàm
cư sĩ
sĩ
sử gia
dịch giả
sĩ phu
trinh thám
pháp sư
giáp bảng
thầy bói
pháp sư
trinh sát viên
thầy tướng
chuyên nghiệp
giáo sư
tay
danh sĩ
danh sư
tiên nhân
thầy số
thầy cò
thám tử
thầy ký
thổ công
lục sự
bác vật
cung văn
văn nhân
giáo
sinh đồ
văn nghệ sĩ
tiên sư
sĩ tử
dật sĩ
cao nhân
trí thức
phó giáo sư
công tố viên
giáo giới
quan sơn
nhân sĩ
chuyên nghiệp
thể nhân
cử nghiệp
soạn giả
túc nho
giáo sư
thẩm phán
thủ thư
bần sĩ
thầy thuốc
trí giả
tay
tế tửu
biện lý
triết nhân
sứ giả
ca kỹ
sử quan
đặc tài
diễn giả
thợ săn
luật gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luật gia là .