TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịch giả" - Kho Chữ
Dịch giả
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
người dịch (văn viết).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
soạn giả
thông ngôn
phiên dịch
tạp dịch
thầy ký
thày
chuyên viên
chức việc
tấn sĩ
thư ký toà soạn
cung văn
cao nhân
thư kí toà soạn
tay
chức sự
diễn giả
chuyên gia
biên tập viên
xướng ngôn viên
thủ thư
tay
ca kỹ
bác vật
hoạ gia
trực nhật
thi sĩ
điều tra viên
văn nghệ sĩ
thánh
lập trình viên
sứ giả
trụ trì
thợ thầy
chiêu đãi viên
trợ giảng
sai dịch
tiên nhân
quí khách
doanh nhân
thầy cãi
trinh sát viên
lái
luật gia
trí giả
lang
trợ lý
thủ quĩ
học giả
ông công
chuyên nghiệp
bầy tôi
đày tớ
ảo thuật gia
bạn điền
thợ nề
thợ xây
tính từ
điêu khắc gia
trạng sư
thầy
chuyên nghiệp
triết gia
sứ giả
thầy bói
danh sư
thợ bạn
đặc phái viên
thanh tra
trang
trợ lí
pháp sư
mc
thầy lang
gian tế
dịch giả có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịch giả là .