TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mc" - Kho Chữ
Mc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(A
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạt náo viên
chủ tế
quản ca
xướng ngôn viên
hiếu chủ
bầu sô
diễn giả
thuyết trình viên
thầy
ông công
quí khách
thánh
giám thị
danh cầm
danh nhân
chủ hôn
quan viên
lễ tân
đầu bếp
tay
cao nhân
chư vị
cung văn
chủ mưu
quan khách
chiêu đãi viên
nhân danh
soạn giả
sư mô
bình luận viên
thợ cả
dịch giả
tay
thầy cúng
thủ khoa
gia chủ
thày
từ
trọng tài
nghệ sĩ
đốc công
bầu
hướng dẫn viên
ảo thuật gia
ứng viên
ma cô
thư kí toà soạn
tổ sư
chủ ngữ
trực nhật
đầu bếp
mặc khách
diễn viên
thính giả
thủ mưu
giáo sư
giáo viên
tài tử
biên tập viên
chức sự
chủ khách
thủ khoa
cái
đại cao thủ
ứng cử viên
ông bầu
quản trang
văn công
chân tài
công bộc
tiếp viên
trợ lý
mai
ma cô
Ví dụ
"Master of Ceremonies, viết tắt) người dẫn chương trình."
mc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mc là .