TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bình luận viên" - Kho Chữ
Bình luận viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên bình luận về một vấn đề nào đó trên báo, đài phát thanh, vô tuyến truyền hình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xướng ngôn viên
giám khảo
biên tập viên
diễn giả
mc
điều tra viên
hoạt náo viên
thính giả
trọng tài
phát ngôn viên
chuyên nghiệp
tay
cầu thủ
thuyết trình viên
chuyên viên
cố vấn
tay vợt
trợ bút
huấn luyện viên
khán thính giả
diễn viên
Ví dụ
"Bình luận viên thể thao"
"Một bình luận viên sắc sảo"
bình luận viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bình luận viên là .