TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thuyết trình viên" - Kho Chữ
Thuyết trình viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đứng ra thuyết trình.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diễn giả
xướng ngôn viên
mc
phát ngôn viên
hoạt náo viên
ứng viên
thính giả
khán thính giả
trợ giảng
chủ tế
ứng cử viên
thông ngôn
thầy cãi
nhân chứng
thày
giáo sư
quan khách
giám thị
giảng viên
quan viên
tiên nhân
thí chủ
bố mẹ
bầu sô
thầy giáo
thí sinh
chư vị
cung văn
thẩy
phụ giảng
cố vấn
giáo viên
bình luận viên
thầy ký
quí khách
em
điều tra viên
thầy bói
nhân danh
soạn giả
hội thẩm
tấn sĩ
dịch giả
thủ khoa
chiêu đãi viên
thầy đồ
sứ giả
bị cáo
cha đẻ
giáo sư
lập trình viên
giám khảo
thầy
thuyết trình viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thuyết trình viên là .