TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lập trình viên" - Kho Chữ
Lập trình viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên lập trình cho máy tính
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hacker
kỹ thuật viên
dịch giả
soạn giả
hacker
công trình sư
bác vật
thợ xây
nhân viên
thầy đồ
thợ thầy
giáo
giáo sư
thủ thư
phiên dịch
chuyên gia
thầy ký
đầu bếp
thầy cãi
thầy thuốc
điều tra viên
cao nhân
xướng ngôn viên
nấu bếp
thày
đạo diễn
chuyên nghiệp
giáo viên
nông dân
thợ nề
lao động
nghệ sĩ
kế toán
chuyên viên
biên tập viên
cung văn
thầy giáo
văn nghệ sĩ
trinh sát viên
thuyền viên
công nhân viên
thầu khoán
tổng công trình sư
cầu thủ
thợ săn
y sĩ
doanh nhân
ca kỹ
ảo thuật gia
tạp dịch
giảng viên
thông ngôn
em
diễn viên
huấn luyện viên
nhân viên
nông gia
thầy bói
thuyết trình viên
tấn sĩ
nông
nghệ sĩ
đồ
pháp sư
giáo giới
Ví dụ
"Đào tạo lập trình viên"
lập trình viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lập trình viên là .