TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diễn viên" - Kho Chữ
Diễn viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người diễn xuất hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hay trên phim ảnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tài tử
nghệ sĩ
nghệ sĩ
cascadeur
diễn giả
nghệ nhân
văn công
văn nghệ sĩ
đào
kép
gái nhảy
đạo diễn
ca sỹ
vũ nữ
tài tử
ảo thuật gia
tài tử
ca sĩ
danh cầm
cung văn
cầu thủ
hoạt náo viên
tay
danh hài
thính giả
ca kỹ
cao nhân
chuyên nghiệp
danh thủ
phi hành gia
chân tài
mc
ả đào
danh ca
tay vợt
tay
nsnd
ca kĩ
nghệ sĩ ưu tú
dịch giả
chuyên viên
nhân danh
chuyên nghiệp
tuyển thủ
bầu sô
kỹ thuật viên
nghiệp dư
minh tinh
dân chơi
tài năng
phái viên
tấn sĩ
lập trình viên
vũ sư
con hát
chính khách
bình luận viên
Ví dụ
"Diễn viên điện ảnh"
"Diễn viên chuyên nghiệp"
diễn viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diễn viên là .