TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyển thủ" - Kho Chữ
Tuyển thủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người được tuyển chọn để tham gia thi đấu thể thao
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cầu thủ
ứng viên
thí sinh
tay vợt
ứng cử viên
danh thủ
tay đua
hội viên
huấn luyện viên
võ sinh
dân chơi
trợ thủ
vệ sĩ
trọng tài
thợ săn
nam
quan viên
thầu khoán
quan viên
cử tri
diễn viên
du khách
tài tử
ét
thợ đấu
quí khách
thầy thợ
ông bầu
đoàn viên
cử tử
viên
chủ thầu
phi hành gia
công chức
Ví dụ
"Tuyển thủ bóng đá"
"Các tuyển thủ quốc gia"
tuyển thủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyển thủ là .