TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cử tri" - Kho Chữ
Cử tri
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử các cơ quan quyền lực nhà nước
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công dân
cử tử
ứng cử viên
phái viên
đại biểu
ứng viên
nghị sĩ
đảng viên
đại diện
thí chủ
quan viên
thí sinh
tổ viên
cử nhân
tuyển thủ
hội viên
đoàn viên
chư vị
viên chức
bầu
dân quyền
chính khách
viên
phi công
quan sát viên
Ví dụ
"Các cử tri đi bỏ phiếu bầu cử"
"Phiếu cử tri"
cử tri có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cử tri là .