TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dân quyền" - Kho Chữ
Dân quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quyền công dân (nói tổng quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
công dân
thường dân
dân đen
nhân chủng
dân dã
dân công
dân thường
dân sinh
bình dân
bình dân
dân
thứ dân
danh nhân
quí khách
thảo dân
nữ
dân tộc
lê dân
phó thường dân
quý khách
dân quê
nhân danh
thường dân
nhân sĩ
dân trí
nhân loại
tiện dân
dân chơi
danh hiệu
phu nhân
cử tri
quan khách
ông công
bách tính
công bộc
thân sĩ
Ví dụ
"Tôn trọng dân quyền"
dân quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dân quyền là .