TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chính khách" - Kho Chữ
Chính khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên hoạt động chính trị, thường có tiếng tăm nhất định
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
danh nhân
ông công
thân chủ
cao nhân
nghị sĩ
văn công
quí khách
thực khách
quí nhân
nhân vật
danh sĩ
nhân sĩ
quan sơn
nhân danh
ca sỹ
danh ca
sĩ phu
phái viên
viên
thánh
học giả
ca sĩ
mặc khách
chủ nhân
dân thường
quý nhân
thực khách
tấn sĩ
nghệ sĩ
tay
quý khách
công danh
quan viên
sĩ
diễn giả
phó thường dân
ông
hạ nghị sĩ
ông
hiệp khách
chức sự
môn khách
ca kĩ
tài công
thích khách
khách
chức sắc
quan khách
chính diện
viên chức
sứ giả
thường dân
tư nhân
khách
danh thủ
thánh
bạn hàng
ma cô
tuỳ phái
cư sĩ
minh tinh
cử tri
kẻ sĩ
công dân
tài tử
công tố viên
bình dân
quan thầy
văn nghệ sĩ
thường dân
ma cô
đảng viên
chủ nhân
diễn viên
Ví dụ
"Một chính khách nổi tiếng"
chính khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chính khách là .