TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "công tố viên" - Kho Chữ
Công tố viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người làm nhiệm vụ công tố trước toà án.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
biện lý
luật sư
quan viên
công chứng viên
quan sơn
thầy cãi
công an
trạng sư
chức sự
điều tra viên
thẩm phán
biện lí
lục sự
viên chức
cớm
thầy kiện
thầy kí
thông lại
thầy kí
thầy ký
bồi thẩm
trinh sát viên
hội thẩm
bị cáo
văn thư
viên
thanh tra
công bộc
tuỳ phái
nhân danh
phái viên
đặc vụ
lại mục
thư ký toà soạn
thư ký
thư lại
trợ giáo
thầy cò
văn công
thư ký
luật gia
mật thám
mã tà
bảo kê
đặc phái viên
mật vụ
trinh thám
sai nha
thám tử
công vụ
hội thẩm nhân dân
trợ lý
đại biểu
cha xứ
sử quan
đại diện
hạ nghị sĩ
thủ quĩ
hầu phòng
điệp báo viên
công nhân viên
chính khách
thông phán
thư kí
phán
giáo thụ
vệ sĩ
công tố viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với công tố viên là .