TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tư nhân" - Kho Chữ
Tư nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Một cá nhân nào đó (chứ không phải nhà nước hay đoàn thể)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư bản
tư chức
sở hữu cá nhân
tư sản
doanh gia
doanh nhân
mại bản
cao nhân
tài phiệt
tư thương
nghề tự do
đại tư bản
thương nhân
chủ thể
thể nhân
thương gia
thân chủ
chủ nhân
tiện nhân
nhân sĩ
anh tài
tài danh
nhân tài
triệu phú
viên chức
tài tử
tỷ phú
danh nhân
công nhân viên
đại gia
chủ nhân
quan viên
phú hộ
nhân danh
chủ tài khoản
nhân vật
triết nhân
công nhân
tiên nhân
nhân kiệt
tài xế
vĩ nhân
nô lệ
chân tài
kẻ
tài chủ
tài năng
chính khách
tỉ phú
tuấn kiệt
chủ thầu
thư ký riêng
thánh
sĩ
tình nhân
tấn sĩ
nghệ nhân
cư sĩ
tài
quí khách
kẻ
quí nhân
danh sĩ
Ví dụ
"Doanh nghiệp tư nhân"
"Xí nghiệp giao cho tư nhân quản lí"
tư nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tư nhân là .