TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chủ tài khoản" - Kho Chữ
Chủ tài khoản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đứng tên sở hữu tài khoản được mở ở ngân hàng cho riêng mình hoặc đại diện cho một tổ chức có tư cách pháp nhân.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ nhân
chủ nhân
chủ thể
chủ nợ
cổ đông
gia chủ
sở hữu cá nhân
tài chủ
thuê bao
thân chủ
quí khách
con nợ
tư nhân
nhân danh
tư bản
quan viên
cái
chủ chứa
tự
chúa đất
thủ quĩ
tài
khách hàng
bạn hàng
hiếu chủ
chủ tài khoản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chủ tài khoản là .