TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại tư bản" - Kho Chữ
Đại tư bản
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người có vốn rất lớn trong kinh doanh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đại gia
tài phiệt
doanh gia
tư bản
tỷ phú
tỉ phú
mại bản
triệu phú
tư sản
doanh nhân
thương gia
phú hộ
tài chủ
bá hộ
thương nhân
viên ngoại
phú hào
phú nông
cao nhân
tư nhân
phú ông
chúa đất
trưởng giả
chủ nhân
địa chủ
đốc công
vĩ nhân
đại cao thủ
tư thương
lái buôn
tài tử
trọc phú
quí nhân
đầu nậu
chủ nhân
tai mắt
tấn sĩ
chủ chứa
quý nhân
thánh
thủ quĩ
quản gia
thầu khoán
Ví dụ
"Một nhà đại tư bản"
đại tư bản có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại tư bản là .