TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đại cao thủ" - Kho Chữ
Đại cao thủ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
cao thủ bậc cao, có khả năng vượt hơn hẳn những người khác trong lĩnh vực nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cao thủ
cao nhân
tay
thánh
danh cầm
thạc sĩ
danh sư
thầy
thiền sư
thẩy
tấn sĩ
tay
danh thủ
chân tài
pháp sư
thiền sư
thủ khoa
thầy
hào kiệt
sư mô
sư thầy
nghệ sĩ
lão tướng
ông công
giáp bảng
đặc tài
siêu nhân
dật sĩ
giáo sư
nhân kiệt
thầy cãi
lang
tài tử
ông
vĩ nhân
tiên sư
sư cụ
thầy bà
pháp sư
thầy chùa
anh kiệt
quí nhân
tuấn kiệt
nam cao
thày
thầy pháp
đấng
tiên sinh
cung văn
thánh
thợ cả
đại gia
thủ khoa
chuyên gia
thầy lang
cha cố
sư phụ
tổ sư
từ
thầy cúng
danh y
vũ sư
nsưt
quan thầy
thợ thầy
giảng viên
tiến sĩ
kẻ sĩ
tay nghề
hắn
chuyên viên
danh sĩ
anh hùng
quý nhân
Ví dụ
"Đại cao thủ võ lâm"
đại cao thủ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đại cao thủ là .