TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thợ đấu" - Kho Chữ
Thợ đấu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thợ đào đất.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thợ xây
thợ nề
thợ hồ
thợ nguội
thợ thầy
thợ
thợ hồ
thợ bạn
lao động
thợ máy
thợ cả
kỹ thuật viên
thợ điện
thầu khoán
bạn điền
thợ săn
thợ rèn
thợ mộc
thợ thuyền
tạp dịch
lực điền
nông
tay
việc
nông dân
tiều phu
nông gia
việc làm
cu li
công nhân
công nông binh
công việc
điều tra viên
công cán
phó
lao động
công nông
cô đầu
phu
sưu
cổ cày vai bừa
bác vật
thợ kim hoàn
lái xe
dao búa
thợ trời
hò
công nhân viên
cần lao
thầy thợ
lao dịch
đồ tể
lao công
công trình
thợ thủ công
chức việc
đứng
cai thầu
chuyên nghiệp
tạp vụ
nghề ngỗng
thám tử
chủ thầu
nghề nghiệp
trinh sát viên
nghề
thày
thầy ký
nông phu
tiểu công nghệ
công lao
tài xế
nhân công
cầu thủ
thợ đấu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thợ đấu là .