TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay đua" - Kho Chữ
Tay đua
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
vận động viên đua xe
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tay lái
tay vợt
tài
tay
tài xế
lái xe
cầu thủ
ét
danh thủ
trọng tài
lái
xà ích
phi hành gia
ứng viên
hành khách
tuyển thủ
tay
tay
thí sinh
thợ săn
lái
nài
khách
lơ
dân chơi
hoạt náo viên
ứng cử viên
tay
tay ngang
lơ xe
ông
thày
nam
con bạc
anh chàng
lão tướng
thầu khoán
tài công
đạo sĩ
thông ngôn
tuỳ phái
hoả xa
tài tử
tạp dịch
nghệ sĩ
phi công vũ trụ
thương lái
thợ đấu
thánh
huấn luyện viên
thủ túc
đao binh
cô đầu
lái buôn
hội viên
trạng
cò
thanh tra
nông dân
cascadeur
thầy tu
cử tử
nông gia
Ví dụ
"Một tay đua ngoại hạng"
tay đua có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay đua là .