TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cascadeur" - Kho Chữ
Cascadeur
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Diễn viên chuyên đóng thế cho những vai dễ xảy ra nguy hiểm trong khi đóng phim.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diễn viên
tài tử
gái nhảy
nghệ sĩ
diễn giả
nghệ sĩ
vũ nữ
ảo thuật gia
kép
phi hành gia
ca kỹ
tay
nghệ nhân
cung văn
thợ săn
tải thương
gian tế
dịch giả
danh thủ
đạo diễn
cứu thế
ca sỹ
tay
gián điệp
danh cầm
văn nghệ sĩ
chiêu đãi viên
ca kĩ
ca ve
ả đào
du thủ du thực
danh hài
thánh
cao nhân
ca sĩ
vũ sư
thầu khoán
chức việc
kép
con hát
tài tử
phó nhòm
thầy cúng
điều tra viên
thợ thầy
phó nháy
đặc phái viên
quan thầy
giám mã
tay đua
côn đồ
cascadeur có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cascadeur là .