TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cha đẻ" - Kho Chữ
Cha đẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người tạo ra, sáng lập ra cái mà trước đó chưa từng có
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tổ
ông tổ
ba má
soạn giả
phật tổ
tiên sư
bố mẹ
tác giả
thợ trời
đấng
tiên nhân
nghĩa phụ
đẻ
tổ sư
thằng cha
tổ sư
thợ xây
thày
tấn sĩ
cha
bác vật
thầy đồ
mẫu mực
tác gia
giáo chủ
nông dân
tiên sinh
bố
thợ nề
ca kỹ
cậu
cha
thủ khoa
con người
thợ thầy
đấng
bạn điền
thầy
thợ thủ công
thuyết trình viên
phó
mẹ ghẻ
bầy tôi
Ví dụ
"Einstein là cha đẻ của thuyết tương đối"
cha đẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cha đẻ là .