TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "con người" - Kho Chữ
Con người
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người, về mặt những đặc trưng bản chất nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân chủng
nhân loại
đấng
kẻ
kẻ
thường dân
nhân vật
thể nhân
nhân lực
cao nhân
đấng
dân sinh
thằng
tình nhân
siêu nhân
nữ
danh nhân
con
nam
thánh nhân
dân
nữ giới
viên
nam
nhân danh
bầy tôi
mỹ nữ
nhân kiệt
anh hùng
quân tử
hảo hán
mỹ nhân
thân sĩ
trai
nam
danh hiệu
giai nhân
trang
chân
y
nam tính
nam nhi
phái mạnh
quái nhân
tôi đòi
nữ
nhân sĩ
quí nhân
bình dân
quý nhân
cha đẻ
dân thường
lao động
thường dân
gái
thứ
gã
nam nữ
quả nhân
nam tử
trinh nữ
tiện nhân
ông
bồ
nhân tài
Ví dụ
"Cuộc sống của con người"
"Xây dựng con người mới"
con người có nghĩa là gì? Từ đồng âm với con người là .