TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bầy tôi" - Kho Chữ
Bầy tôi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đày tớ
tôi
bạn bầy
tôi tớ
tớ
tôi đòi
ấu chủ
bạn điền
phụ tá
đầy tớ
mọi
quí khách
gia bộc
bố mẹ
bõ già
chức sự
nô tỳ
trợ giảng
thủ quĩ
môn đồ
thầy ký
bằng hữu
cố lão
cô hầu
cung nga
đầu sai
công bộc
chiêu đãi viên
thày
ba má
thường dân
trợ thủ
môn khách
hội viên
chức việc
nô lệ
chú
ông công
tổ viên
quan sơn
ca kỹ
cậu
thị nữ
chú
o,o
đứa ở
trực nhật
quan viên
thằng
cậu
hầu phòng
chủ ngữ
đoàn viên
cò
sứ giả
cha
gian phụ
tiện nhân
thuê bao
quan viên
nữ tỳ
mỹ nhân
tuỳ tùng
giáo đồ
cô đầu
gia nhân
tạp dịch
chúng
bậu xậu
thầy cãi
bác vật
u
mỹ nữ
trụ trì
bầy tôi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bầy tôi là .