TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trợ bút" - Kho Chữ
Trợ bút
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
cộng tác viên của một tờ báo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cộng tác viên
thư ký toà soạn
bồi bút
thư kí toà soạn
biên tập viên
đồng tác giả
thư ký
trợ giáo
thư kí
thư ký
thư ký
trợ lý
trợ tá
văn thư
trợ thủ
lại mục
thư lại
công bộc
báo vụ viên
soạn giả
cộng sự
thầy ký
thư ký riêng
trợ lí
bạn đọc
thư kí
thư kí
chỉ điểm
thông lại
phóng viên nhiếp ảnh
tuỳ phái
tạp dịch
hội viên
phụ tá
tác giả
điện báo viên
độc giả
bình luận viên
văn sĩ
tổ viên
Ví dụ
"Làm trợ bút cho một tờ báo tỉnh"
trợ bút có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trợ bút là .