TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thủ mưu" - Kho Chữ
Thủ mưu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Kẻ cầm đầu lập mưu kế (thường nói về hành động xấu xa)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chủ mưu
tham mưu
gian tế
thủ túc
quan thầy
gián điệp
đao phủ
thợ cả
ông tổ
tổ
thích khách
sát thủ
trinh thám
mc
chủ chứa
lâu la
đầu sai
tay chân
tay trong
thầy thợ
bồi bút
đầu nậu
trợ thủ
chủ thầu
hacker
em út
tổ sư
thủ thư
cố vấn
tiên nhân
bậu xậu
tiên sư
đốc công
mối
mật thám
giám thị
thầy
Ví dụ
"Thủ mưu của vụ ám sát"
thủ mưu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thủ mưu là .