TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tay trong" - Kho Chữ
Tay trong
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
người trong một tổ chức nào đó giúp đỡ ngầm cho người hoặc tổ chức khác (thường là đối đầu)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội gián
tay chân
thủ túc
em út
tay
lâu la
trợ thủ
tay
tay
gián điệp
trợ tá
quan thầy
gian tế
trợ lý
tham mưu
trợ lí
thầy thợ
tớ
tôi tớ
tuỳ tùng
cò
đầu sai
bậu xậu
tay ngang
chỉ điểm
trợ giáo
phụ tá
thông ngôn
thủ mưu
cò
cộng sự
điệp viên
ngoại đạo
cộng tác viên
đặc vụ
trợ giảng
tình báo viên
đặc vụ
mật thám
tay
quí nhân
tiện nhân
công bộc
tổ viên
viên
điệp báo viên
cai đầu dài
hacker
tay lái
Ví dụ
"Có tay trong lo lót"
"Cài người làm tay trong"
tay trong có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tay trong là .