TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tình báo viên" - Kho Chữ
Tình báo viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người chuyên làm công việc tình báo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điệp báo viên
điệp viên
mật thám
mật vụ
đặc vụ
trinh sát viên
gián điệp
điều tra viên
thám tử
cớm
đặc vụ
gian tế
trinh thám
chỉ điểm
thầy tướng
đặc phái viên
thanh tra
công an
nội gián
vệ sĩ
điện báo viên
báo vụ viên
xướng ngôn viên
thông ngôn
thầy số
thợ săn
hầu phòng
hiệu thính viên
trắc thủ
bảo vệ
thầy bói
bảo kê
trực nhật
nhân viên
quan sơn
quan viên
tiếp phẩm
chức sự
viên
phát ngôn viên
mã tà
trợ tá
trợ lý
nhân chứng
tiên nhân
viên chức
cứu thế
tạp dịch
công bộc
trợ thủ
tay trong
quản trang
chiêu đãi viên
bồi phòng
giám thị
chuyên nghiệp
quan sát viên
phụ tá
thông phán
thiên sứ
trợ lí
thầy ký
tải thương
tay
chuyên viên
tham mưu
nghề nghiệp
tình báo viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tình báo viên là .