TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điêu khắc gia" - Kho Chữ
Điêu khắc gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
nhà điêu khắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạ gia
thợ nề
thợ bạn
thợ thủ công
thợ xây
thợ nguội
nghệ nhân
thợ cả
soạn giả
thợ kim hoàn
nghệ sĩ
thợ thầy
văn nghệ sĩ
phó
dịch giả
thi sĩ
thợ mộc
cao nhân
danh cầm
thợ hồ
tiểu công nghệ
tấn sĩ
nghệ sĩ
công trình sư
thợ rèn
ca sỹ
kép
tiều phu
nghệ sĩ ưu tú
tay
ca kỹ
vĩ nhân
nghệ sĩ công huân
thợ đấu
bác vật
ảo thuật gia
danh ca
chân tài
tay
văn nhân
trang
nghề
danh nhân
đặc tài
tổ
đồ tể
tài tử
thợ may
đầu bếp
doanh gia
đồng cốt
tác gia
doanh nhân
giáo
cung văn
đao phủ
danh hoạ
cư sĩ
thủ khoa
thương gia
ca sĩ
nhân vật
thợ hồ
danh hài
tiên nhân
Ví dụ
"Một điêu khắc gia nổi tiếng"
điêu khắc gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điêu khắc gia là .