TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "danh hoạ" - Kho Chữ
Danh hoạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hoạ sĩ nổi tiếng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoạ gia
danh ca
danh cầm
nghệ sĩ công huân
danh hài
nghệ sĩ
ca sĩ
nghệ sĩ ưu tú
ca sỹ
đặc tài
danh nhân
danh y
danh sĩ
tài tử
nsưt
thi sĩ
tài danh
danh sư
nghệ sĩ nhân dân
nghệ sĩ
tấn sĩ
cao nhân
chân tài
danh thủ
thánh
học giả
vĩ nhân
văn nghệ sĩ
anh tài
văn sĩ
ảo thuật gia
tác gia
đại cao thủ
tay
thi hào
tay
nữ sĩ
điêu khắc gia
văn nhân
hào kiệt
danh hiệu
Ví dụ
"Van Gogh là một danh hoạ nổi tiếng"
danh hoạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với danh hoạ là .