TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "triết gia" - Kho Chữ
Triết gia
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
trang trọng
nhà triết học
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
triết nhân
trí giả
hiền triết
sĩ
kẻ sĩ
cư sĩ
tiên nhân
danh sĩ
hàn sĩ
tấn sĩ
học sĩ
nhân sĩ
sĩ phu
hoạ gia
thi sĩ
dịch giả
tiến sĩ
tiên sinh
học giả
tiên sư
trí thức
thâm nho
giáp bảng
trang
ẩn sĩ
thánh
thủ khoa
môn đệ
dật sĩ
văn nhân
thày
thiền sư
á thánh
thi hào
luật gia
Ví dụ
"Các triết gia Hi Lạp cổ đại"
triết gia có nghĩa là gì? Từ đồng âm với triết gia là .