TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tu nghiệp sinh" - Kho Chữ
Tu nghiệp sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người đi tu nghiệp ở nước ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
học trò
thực tập sinh
trò
du học sinh
môn sinh
giáo sinh
võ sinh
tập sự
tiên sinh
cử nghiệp
sư đệ
nghiên cứu sinh
môn đệ
thư sinh
phu tử
đồ đệ
tế tửu
đệ tử
tiên sinh
khoá sinh
huấn đạo
sư phụ
sĩ tử
cử nhân
tiểu
tu sĩ
em
tân khoa
giáo
sư bác
đạo sĩ
thầy tu
thí sinh
học trò
sư mẫu
ứng viên
thủ khoa
học viên
sinh viên
giáo giới
sinh đồ
môn đồ
tiên nhân
giáo thụ
đồ
gia sư
ni cô
ngoại kiều
thầy giáo
cử nhân
trợ giáo
đệ tử
tiến sĩ
tiên sư
trạng
tín đồ
chủng sinh
tổ sư
khôi nguyên
giáo đồ
thầy
khất sĩ
thầy
đồ
tú tài
trợ giáo
thày
cư sĩ
sư
sư đệ
học sinh
giáp bảng
thầy
giáo sư
Ví dụ
"Gặp mặt các tu nghiệp sinh Việt Nam ở Nga"
tu nghiệp sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tu nghiệp sinh là .