TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thực tập sinh" - Kho Chữ
Thực tập sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người được cử đi làm việc ở các cơ quan nghiên cứu, các trường đại học để trau dồi thêm về kiến thức nghiệp vụ chuyên môn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tu nghiệp sinh
cử nghiệp
nghiên cứu sinh
tập sự
giáo sinh
tạp vụ
ngoại đạo
điều tra viên
du học sinh
chuyên nghiệp
sai nha
trợ giáo
ngoại kiều
học giả
tư chức
học trò
đặc phái viên
phiên dịch
cử nhân
tuỳ phái
nghiệp dư
công chức
sĩ tử
sứ giả
viên chức
thí sinh
cộng sự
trí thức
nghiệp vụ
tiến sĩ
tế tửu
việc làm
võ sinh
Ví dụ
"Cử thực tập sinh ra nước ngoài"
thực tập sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thực tập sinh là .