TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du học sinh" - Kho Chữ
Du học sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sinh viên
tu nghiệp sinh
học sinh
nghiên cứu sinh
em
nữ sinh
ngoại kiều
du khách
trò
học trò
học viên
sĩ tử
nam sinh
thư sinh
quí khách
giáo sinh
viễn khách
khách vãng lai
ngoại tộc
thực tập sinh
ngoại tộc
thủ khoa
cử nhân
thí sinh
giáo giới
học trò
môn đệ
môn sinh
dân tộc
giáo sư
bầy tôi
lữ khách
võ sinh
Ví dụ
"Gặp mặt các du học sinh đã học tại Nga"
du học sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du học sinh là .