TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tự quyền" - Kho Chữ
Tự quyền
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
tự cho mình có quyền làm điều gì đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tự quyết
chuyên quyền
cho
được
dóm
mặc ý
tự nguyện
bổ nhậm
núc
phép
huých
lệnh
cho
mạn phép
tuỳ ý
chuẩn chi
phó
ban
xí
ưu tiên
giật
thống lãnh
chỏng
đi phép
làm chủ
vày
cưỡng chế
làm chủ
định
khoán
khỏ
hợp thức
gật
cổ võ
chế định
cấp
cúng quảy
đặc cách
lãnh đủ
cho
vô phép
tiếm quyền
ngã
đương cai
đặc phái
miễn nhiệm
chấp thuận
cử
sai
chọn lựa
ti
phán
nô dịch
có
dung nạp
nã
khiến
thú
lãnh
giao
sai bảo
chịu
bầu cử
tổng động viên
lấy
duyệt y
vào cuộc
chỉ định
lấy
làm
tự phục vụ
trông
áp đặt
nắm
Ví dụ
"Tự quyền định đoạt mọi việc"
tự quyền có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tự quyền là .