TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tổng duyệt" - Kho Chữ
Tổng duyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trình diễn để duyệt toàn bộ lần cuối cùng trước khi công diễn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xét duyệt
tổng kết
sơ kết
khảo đính
tổng quát
bộ duyệt
trình duyệt
khái quát hoá
tổng thuật
kết
trù liệu
mo-rát
chấm hết
tính toán
bản in thử
vận trù
kết thúc
video
tổng quan
sêu tết
nghiệm thu
đúc kết
ước định
sơ chế
tóm tắt
thực hiện
hoàn công
dự toán
nhận xét
nghiệm đúng
dự đoán
liệu
nhập đề
giải trình
lược khảo
chung cuộc
tường tận
bế giảng
đề pa
phiên dịch
dịch thuật
dự toán
xem mạch
dự trù
sơ yếu
ý đồ
đương cuộc
kết cục
mạt vận
biên dịch
hiệu đính
thời lượng
chấm dứt
tua
điểm
toàn cảnh
luồng
thiết bị đầu cuối
chế bản
lược thuật
toàn văn
tính toán
kết luận
output
nội vụ
lên khuôn
đánh giá
tính liệu
dự thu
nghiệm
tóm lược
trù tính
thâu tóm
công năng
tổng duyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tổng duyệt là .