TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sao y bản chính" - Kho Chữ
Sao y bản chính
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Sao giống hệt như bản chính, thường có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bản sao
photocopy
bản chính
sang
y
chép
bản in thử
thị thực
xác minh
chép
đích xác
xác nhận
chuẩn xác
khảo đính
hiệu đính
văn bản
hợp lệ
chế bản
đúng
mo-rát
chính xác
minh xác
văn bản
nghiệm đúng
morasse
biên nhận
sđd
toàn văn
quốc lập
biên dịch
tham chiếu
trích lục
ghi âm
hiện hành
chỉ lệnh
chỉ lệnh
lấy
bình phương
lệnh
văn kiện
thông lệ
xử lý văn bản
dịch thuật
thu hình
xử lí văn bản
trích dẫn
bút lục
thực hiện
đánh
dự thảo
ghi hình
chế bản
giấy trắng mực đen
dịch âm
ghi chép
biên
version
dịch
giấy đánh máy
sử liệu
tốc ký
lệnh
tình thực
hơn thiệt
thông tri
chuyển ngữ
hoạ
nói có sách mách có chứng
cơ năng
công năng
mặc định
viết
phiên dịch
viện dẫn
sao y bản chính có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sao y bản chính là .