TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Q,q
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(đọc làquy; đánh vần làquờ) con chữ thứ hai mươi mốt của bảng chữ cái chữ quốc ngữ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đ,đ
v,v
x,x
p,p
s,s
ô,ô
r,r
n,n
g,g
c,c
t,t
l,l
ă,ă
dê-rô
m,m
ơ,ơ
b,b
hư số
ê,ê
chấm hỏi
d,d
k,k
a,a
dấu chấm hỏi
không
chữ
số không
i,i
â,â
chữ cái
chữ quốc ngữ
mốt
vần
một
y
lambda
hai
phiên thiết
chữ số
chữ cái
nu
quyển
chữ số a rập
x
tên chữ
thông số
ngã
bê-ta
iota
thông số
một
khi
chữ số la mã
ô-mê-ga
pound
hằng đẳng thức
ngoặc kép
theta
giây
q,q có nghĩa là gì? Từ đồng âm với q,q là .
Từ đồng nghĩa của "q,q" - Kho Chữ